Chữ “chương” ( ) mang theo cả một tầng ý nghĩa văn chương, một biểu tượng lịch sử, và cả một nghĩa rất đời thường – ký tự Hán Nôm này đã sống trong tiếng Việt hơn một nghìn năm. Từ điển Hán Nôm ghi nhận chữ này từ thế kỷ VIII-X, và ngày nay nó vẫn hiện diện trong mọi ngữ cảnh từ huy chương đến cầu Chương Dương.

Số chữ Hán đọc chương: 6 · Nghĩa phổ biến 1: phần sách · Nghĩa phổ biến 2: tên riêng · Nghĩa phổ biến 3: cha chồng (Hán Nôm) · Công trình liên quan: Cầu Chương Dương

Tổng quan nhanh

1Sự thật đã xác nhận
2Điều chưa rõ
  • Người xây chính xác cầu Chương Dương
  • Nguồn gốc tên Chương cụ thể theo từng vùng miền
  • ‘Chương nhạc’ là tên tác phẩm hay thể loại âm nhạc
3Tín hiệu thời gian
  • Chữ Nôm hình thành: thế kỷ VIII-X (Baomoi)
  • Tứ thời khúc Hoàng Sĩ Khải: thế kỷ XVI (Baomoi)
  • Thi ca hát nói chữ Nôm cuối kỳ: thế kỷ XIX (Baomoi)
4Tiếp theo
  • Tìm hiểu chi tiết 10 biến thể chữ Nôm chương
  • So sánh nghĩa chương cổ và hiện đại
  • Giải mã câu đối Đỗ Phủ về cô chương
Nhãn Giá trị
Chữ Hán chính
Nghĩa Hán Nôm 1 Cha chồng
Vị trí cầu Sông Hồng, Hà Nội
Wiktionary chars 6 chữ Hán
Đặng Thái Phương 1678
Nguyễn Bá Lân 1701–1785
Phép lịch cổ 19 năm/chương
Sách chia chương 25 chương (ví dụ)
Biến thể chữ Nôm 10 chữ
Tác phẩm Thái Ung Độc đoán

Ý nghĩa tên chương?

Họ Chương là họ có nguồn gốc Á Đông, phổ biến ở Việt Nam, Trung Quốc và nhiều quốc gia Đông Á khác. Trong tiếng Trung, họ này được viết là (Trương) hoặc (Chương), tùy theo dòng tộc và vùng miền. Nguồn gốc họ Chương tại Việt Nam được ghi nhận qua nhiều giai đoạn di cư và định cư khác nhau.

Nguồn gốc Hán Việt của tên Chương

Theo Từ điển Hán Nôm thivien.net (tổ chức chuyên sâu về ngữ văn Hán Nôm), chữ “chương” ( ) mang nghĩa gốc là “rực rỡ, rõ rệt”. Vương Sung, nhà triết học Hán, từng viết: “Đức di chương giả nhân di minh” – nghĩa là đức càng rực rỡ thì người càng sáng tỏ. Nghĩa động từ của chữ này là “biểu lộ, tuyên dương”, được ghi chép trong Thư Kinh với câu “Chương thiện đản ác” – biểu dương điều tốt lành, ghét bỏ điều xấu ác. Thái Ung, nhà văn Đông Hán, cũng xác định rằng quần thần dâng thư lên vua có bốn loại: chương, tấu, biểu, bác nghị. Điều này cho thấy “chương” là một thể văn chính thức trong hệ thống hành chính cổ đại.

  • Họ Chương (Á Đông) có nguồn từ chữ Hán hoặc
  • Nghĩa gốc “rực rỡ, rõ rệt” từ Vương Sung
  • Thể văn chương trong Thư Kinh và Thái Ung

Tên đệm hay cho Chương

Khi đặt tên cho con trai, “Chương” thường được dùng với ý nghĩa tượng trưng cho sự nổi bật và phẩm chất đạo đức. Nhiều gia đình Việt Nam chọn tên này với hy vọng con cái sẽ có một tương lai rực rỡ, được người khác ngưỡng mộ. Trong Hán Nôm, chữ Chương còn mang nghĩa “huy hiệu, con dấu” như trong từ “tư chương” hay “bối chương”, thể hiện vai trò quan trọng trong xã hội.

Điều cần lưu ý

Tên “Chương” trong tiếng Việt có thể phát âm giống họ Trương ( ), vì vậy cần xác định rõ chữ Hán gốc để tránh nhầm lẫn ý nghĩa.

Chương dương nghĩa là gì?

“Chương Dương” ( / ) là tên đất được ghi nhận trong từ điển phổ thông, có thể liên quan đến địa danh lịch sử ở vùng Hà Nội. Từ điển Hán Nôm thivien.net định nghĩa “chương dương” như một đơn vị địa lý cổ, trong khi “Cầu Chương Dương” là tên cầu lịch sử bắc qua sông Hồng giữa lòng Thủ đô.

Cầu Chương Dương và lịch sử

Cầu Chương Dương là một trong những công trình giao thông quan trọng bắc qua sông Hồng, đóng vai trò huyết mạch giao thông thủ đô qua nhiều thế kỷ. Theo ghi chép trong tài liệu Hán Nôm, cầu này mang tên “Chương Dương” – một địa danh có nguồn gốc từ chữ Hán (chương) và (dương, nghĩa là mặt trời, sáng). Tên gọi này thể hiện ý nghĩa “nơi có ánh sáng rực rỡ” hoặc “vùng đất hướng về ánh mặt trời”.

  • Địa danh Chương Dương có nguồn gốc Hán Nôm
  • Cầu bắc sông Hồng – huyết mạch giao thông Hà Nội
  • Ý nghĩa tên: vùng đất có ánh sáng rực rỡ

Vị trí trên sông Hồng

Vị trí cầu Chương Dương trên sông Hồng cho thấy tầm quan trọng chiến lược trong mạng lưới giao thông đường thủy và đường bộ của kinh thành Thăng Long xưa. Sông Hồng từ lâu là tuyến đường thủy chính của miền Bắc Việt Nam, và các cây cầu bắc qua sông đều mang ý nghĩa kinh tế-xã hội to lớn. Cầu Chương Dương là một trong những cây cầu lịch sử, ghi dấu nhiều biến cố qua các triều đại.

Lưu ý

Thông tin về người xây dựng chính xác và ngày khánh thành cầu Chương Dương vẫn còn chưa được xác minh đầy đủ trong các nguồn tài liệu hiện có.

Từ chương có nghĩa là gì?

Chữ “chương” trong Hán Nôm là một ký tự đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ văn chương cổ điển đến đời sống hàng ngày. Từ điển Hán Nôm thivien.net ghi nhận ít nhất 6 chữ Hán đọc là “chương”, mỗi chữ mang một nghĩa riêng biệt.

Chữ Hán liên quan: , ,…

Theo Từ điển Hán Nôm thivien.net (tổ chức từ điển học uy tín), có ít nhất 10 biến thể chữ Nôm của “chương” bao gồm: (bố chồng), (trương), , (cây chương não), (con hoẵng), (tấm ngọc), (chương chính), , (gián), . Mỗi biến thể này có nguồn gốc và ý nghĩa riêng, phản ánh sự phong phú của hệ thống chữ viết Hán Nôm trong tiếng Việt. Chữ (chương sách) là dạng phổ biến nhất, trong khi (trương) thường bị nhầm lẫn do có cách phát âm tương tự.

  • (chương): rực rỡ, sách vở, chương trình
  • (trương): căng, trương, họ Trương
  • (chương): tỏ rõ, vinh danh
  • (chương): cây bạc hà, cây chương não

Nghĩa trong Từ điển Hán Nôm

Từ điển Hán Nôm thivien.net tổng hợp nhiều nghĩa của chữ “chương”: nghĩa danh từ chỉ phần sách (như “25 chương” trong một quyển sách), chỉ huy chương và mề đay (như huân chương, kiên chương), chỉ thể văn sớ dâng vua (tấu chương, phong chương), và nghĩa động từ là biểu lộ, tuyên dương. Ngoài ra, “chương” còn có nghĩa “lộ, hở” như trong câu “Dục cái di chương” – càng giấu càng lộ. Trong phép lịch cổ, 19 năm được gọi là một chương, cho thấy chữ này còn được dùng trong lĩnh vực thiên văn và lịch pháp.

Vương Sung (Nhà triết học Hán)

“Đức di chương giả nhân di minh” – Đức càng rực rỡ thì người càng sáng tỏ.

Chương nhạc là gì?

“Chương nhạc” là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc Việt Nam, có liên quan đến văn chương âm nhạc trong văn hóa chữ Nôm. Thuật ngữ này ám chỉ các hình thức diễn ca kinh truyện bằng chữ Nôm, kết hợp giữa văn chương và âm nhạc truyền thống.

Định nghĩa trong âm nhạc

Theo nghiên cứu về quá trình hình thành và phát triển văn chương chữ Nôm (Baomoi), văn chương chữ Nôm hình thành từ thế kỷ VIII-X, và đến thế kỷ XVI, thể ca khúc song thất lục bát phát triển mạnh mẽ với các tác phẩm như Tứ thời khúc của Hoàng Sĩ Khải. Các tác giả chữ Nôm nổi tiếng như Đặng Thái Phương (1678-?) diễn ca Kinh Dịch và Nguyễn Bá Lân (1701-1785) diễn ca Kinh Thi đã đóng góp quan trọng vào kho tàng văn chương âm nhạc dân tộc. Văn chương chữ Nôm còn được sử dụng trong tuồng chèo như Kim Thạch kỳ duyên và Quan Âm Thị Kính, tạo nên một truyền thống văn nghệ độc đáo.

  • Văn chương chữ Nôm: thế kỷ VIII-X
  • Song thất lục bát: thế kỷ XVI
  • Đặng Thái Phương: 1678
  • Nguyễn Bá Lân: 1701–1785

Ví dụ sử dụng

Thời kỳ cuối chữ Nôm (thế kỷ XIX) chứng kiến sự phát triển của thi ca hát nói với các tác giả lớn như Nguyễn Khuyến, Chu Mạnh Trinh và Tú Xương. Những tác phẩm này kết hợp giữa thơ ca và âm nhạc, sử dụng chữ Nôm để ghi chép và truyền tải. “Chương nhạc” trong ngữ cảnh này có thể được hiểu là phần văn chương trong các ca khúc, hoặc ám chỉ các tác phẩm văn học có nhạc đệm.

Vai trò văn chương Nôm

Văn chương chữ Nôm không chỉ là phương tiện ghi chép mà còn là nền tảng cho nhiều thể loại âm nhạc dân gian Việt Nam, từ ca trù đến hát chèo.

Ai xây cầu Chương Dương?

Câu hỏi về người xây dựng cầu Chương Dương vẫn là một điểm chưa được xác minh trong lịch sử Việt Nam. Tuy nhiên, tầm quan trọng của cây cầu này đối với giao thông thủ đô qua các thời kỳ là điều không thể phủ nhận.

Người xây dựng và thời gian

Mặc dù tài liệu lịch sử chính thức về người xây cầu Chương Dương còn hạn chế, nhưng cầu này được xác định là một công trình giao thông trọng yếu bắc qua sông Hồng – huyết mạch thủy lợi và giao thông của miền Bắc Việt Nam. Vị trí cầu trên sông Hồng cho thấy đây là tuyến đường thủy và đường bộ quan trọng nối hai bờ sông, phục vụ giao thương và quốc phòng của kinh thành.

  • Cầu bắc sông Hồng – huyết mạch giao thông
  • Vai trò kinh tế và quốc phòng
  • Địa danh có nguồn gốc từ Hán Nôm

Vai trò lịch sử

Cầu Chương Dương đã chứng kiến nhiều biến cố lịch sử qua các triều đại, từ thời kỳ kinh thành Thăng Long đến Hà Nội hiện đại. Sự tồn tại của cây cầu gắn liền với sự phát triển của vùng đồng bằng sông Hồng và vai trò của Hà Nội như trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của miền Bắc Việt Nam. Tên gọi “Chương Dương” trong Hán Nôm mang ý nghĩa tích cực, thể hiện mong muốn về sự thịnh vượng và ánh sáng cho vùng đất này.

Liễu Tông Nguyên (Nhà văn Đường)

“Vĩnh Châu chi dã sản dị xà, hắc chất nhi bạch chương” – Rắn vĩnh châu ở bờ ruộng, da đen mà có đốm trắng rực rỡ.

Điểm mạnh

  • Từ đa nghĩa, phong phú trong Hán Nôm
  • Có nguồn tài liệu từ từ điển uy tín
  • Liên quan nhiều lĩnh vực: sách vở, âm nhạc, địa danh

Điểm hạn chế

  • Thông tin cụ thể về cầu Chương Dương còn thiếu
  • ‘Chương nhạc’ chưa được giải thích rõ ràng
  • Nguồn gốc tên Chương theo vùng miền chưa đầy đủ

Năm 2024 là năm con gì? Câu hỏi này liên quan đến hệ thống Can Chi trong văn hóa Việt Nam, nơi mỗi năm được gắn với một con giáp và một Can. Theo tử vi, năm 2024 thuộc năm Giáp Thìn – rồng gỗ – mang ý nghĩa thịnh vượng và năng động.

Các câu hỏi thường gặp

Chương là gì?

Chương ( ) là chữ Hán có nghĩa chính là rực rỡ, rõ rệt, trích dẫn từ Vương Sung. Ngoài ra, chữ này còn có nghĩa phụ là phần sách, huy hiệu, và thể văn sớ dâng vua trong hệ thống hành chính cổ đại.

Huân chương nghĩa là gì?

Huân chương là mề đay được trao tặng để ghi nhận thành tích hoặc công lao, trong đó “chương” ( ) có nghĩa là huy chương, biểu tượng vinh danh. Từ điển Hán Nôm ghi nhận nghĩa này trong mục chỉ huy hiệu, mề đay.

Chương phềnh là gì?

“Chương phềnh” không phải là từ phổ biến trong tiếng Việt. Có thể đây là cách phát âm Việt hóa của một từ Hán Nôm khác, hoặc một thuật ngữ địa phương cần được xác minh thêm trong tài liệu chuyên ngành.

Từ ghép với chương phổ biến?

Các từ ghép phổ biến với chương gồm: chương trình (trình độ sách), huân chương (huy hiệu), kiên chương, mạo chương, chương nhạc (văn chương âm nhạc), và tấu chương (thể văn dâng vua). Mỗi từ ghép mang một nghĩa riêng trong ngữ cảnh khác nhau.

Chương và trương khác nhau thế nào?

Chương ( ) và Trương ( ) là hai chữ Hán khác nhau nhưng có cách phát âm Hán-Việt tương tự. Chương mang nghĩa chính là rực rỡ, sách vở; Trương mang nghĩa căng, mở rộng, và là họ phổ biến tại Việt Nam và Trung Quốc. Trong tiếng Việt, nhiều người nhầm lẫn hai chữ này.

Chương Shop là gì?

“Chương Shop” có thể là tên một cửa hàng hoặc thương hiệu mang tên “Chương”. Đây không phải là thuật ngữ trong từ điển Hán Nôm mà là tên riêng của một doanh nghiệp hoặc cá nhân, thường dùng trên các nền tảng thương mại điện tử.

Chương Tử Di là ai?

Chương Tử Di ( ) không phải là nhân vật lịch sử Việt Nam được ghi nhận trong tài liệu Hán Nôm. Đây có thể là nhân vật trong văn học Trung Quốc hoặc tên một nhân vật hư cấu, cần được xác minh thêm trong các nguồn tài liệu chuyên ngành.

Với người Việt Nam quan tâm đến tên gọi và ý nghĩa Hán Nôm, từ “chương” mang một tầng ý nghĩa đặc biệt: từ nghĩa cao quý trong văn chương cổ điển đến những ứng dụng đời thường trong ngôn ngữ hiện đại. Nghiên cứu chữ Hán không chỉ giúp hiểu thêm về tiếng Việt mà còn kết nối với kho tàng văn hóa Á Đông qua hàng nghìn năm lịch sử.