Vietnam Ban bien tap Tieng Viet
Vietnam Current Vietnam Ban bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Research – Cách dùng, giới từ và phân biệt từ loại

Do Nguyen Quang • 2026-05-30 • Da kiem duyet Thanh Ha Vo






Research là gì? Cách dùng, giới từ và phân biệt danh từ/động từ (chi tiết)

Trong tiếng Anh, từ “research” xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp học thuật lẫn đời thường. Tuy nhiên, không ít người học nhầm lẫn về cách dùng giới từ, dạng số nhiều hay thậm chí chức năng từ loại của nó. Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên các nguồn từ điển uy tín và phân tích ngữ pháp thực tế.

Từ “research” bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ “recercher” và đã trở thành một thuật ngữ trung tâm trong khoa học, công nghệ, kinh doanh và giáo dục. Hiểu đúng về nó không chỉ giúp tránh lỗi ngữ pháp mà còn nâng cao độ chính xác khi viết luận, báo cáo hoặc giao tiếp bằng tiếng Anh.

Dưới đây là những khía cạnh quan trọng nhất mà người học cần nắm vững.

Research là gì? – Định nghĩa và ý nghĩa cơ bản

Nghĩa chính: Nghiên cứu – quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng để phát hiện thông tin mới.
Từ loại: Vừa là danh từ (không đếm được) vừa là động từ.
Giới từ thường dùng: on, into, for – tùy ngữ cảnh.
Số nhiều: Thường không có số nhiều; ‘researches’ chỉ dùng khi nói về nhiều nghiên cứu riêng lẻ.

Những điểm then chốt về từ Research

  • Research là một trong những từ có tần suất xuất hiện cao trong học thuật và đời sống, nhưng dễ bị sai về giới từ và số nhiều.
  • Phân biệt research (danh từ không đếm được) với study (đếm được) giúp tránh lỗi ngữ pháp trong IELTS/TOEFL.
  • Người học thường nhầm lẫn ‘research on’ và ‘research into’ – ‘into’ mang tính đi sâu khám phá, ‘on’ thường chỉ chủ đề chung.
  • Ở dạng động từ, research được dùng nội động từ (research into) hoặc ngoại động từ (research a topic).
  • Từ ‘research’ không thay đổi hình thức ở thì quá khứ (research – researched).
Thuộc tính Chi tiết
Phiên âm UK /rɪˈsɜːtʃ/ (danh từ) ; /rɪˈsɜːtʃ/ (động từ)
Phiên âm US /ˈriː.sɜːrtʃ/ (danh từ) ; /rɪˈsɜːrtʃ/ (động từ)
Từ loại Danh từ (uncountable/ countable in specific contexts), động từ
Số nhiều Chủ yếu không đếm được; ‘researches’ ít dùng, chủ yếu trong văn phong khoa học
Giới từ phổ biến into, on, for (in, about ít dùng)
Cụm từ thông dụng do research, conduct research, research project, research paper, research findings

Research là loại từ gì? – Danh từ hay động từ?

Research là danh từ hay động từ?

Theo Cambridge Dictionary, research vừa là danh từ vừa là động từ. Với tư cách danh từ, nó thường không đếm được và chỉ hoạt động nghiên cứu nói chung. Ở dạng động từ, nó có nghĩa là tiến hành nghiên cứu về một chủ đề nào đó.

Cách phát âm research khác nhau giữa danh từ và động từ?

Tại Anh-Anh, cả danh từ và động từ đều có trọng âm ở âm thứ hai. Tại Anh-Mỹ, danh từ thường có trọng âm ở âm đầu, trong khi động từ giữ trọng âm ở âm thứ hai. Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học.

Mẹo nhận biết từ loại

Khi “research” đứng trước một danh từ (ví dụ: research project), nó đóng vai trò danh từ bổ nghĩa. Khi đứng sau chủ ngữ và có tân ngữ (ví dụ: research a topic), nó là động từ.

Research có thể vừa là danh từ vừa là động từ không?

Có, đây là trường hợp phổ biến. Nhiều từ trong tiếng Anh hoạt động như both noun and verb mà không thay đổi hình thức, và research là một ví dụ điển hình.

Research đi với giới từ nào? – Cấu trúc chi tiết

Research on và Research into khác nhau thế nào?

“Research into” nhấn mạnh việc đào sâu, khám phá một vấn đề cụ thể. “Research on” thường dùng để chỉ chủ đề nghiên cứu nói chung. Ví dụ: “research into the causes of cancer” vs “research on cancer treatments.”

Research đi với giới từ in có đúng không?

“Research in” ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng, thường trong các cụm như “research in the field of biology.” Nó không sai nhưng không được ưa chuộng bằng “research into” hoặc “research on.”

Lưu ý về giới từ

Theo ELSA Speak, “research” thường đi với on, into, for. “About” ít dùng và không được khuyến khích trong văn viết trang trọng. Xem thêm hướng dẫn chi tiết về giới từ với research.

Research đi với for trong trường hợp nào?

“Research for” thường đi kèm với mục đích, ví dụ: “research for a paper” (tìm kiếm tài liệu cho bài báo). Nó mang nghĩa thu thập thông tin hơn là tiến hành nghiên cứu khoa học.

Có thể dùng research + about không?

“Research about” đôi khi xuất hiện trong giao tiếp không trang trọng, nhưng trong văn viết học thuật, “research into” hoặc “research on” được ưu tiên hơn nhiều.

Research số nhiều – Cách dùng đúng

Researches có phải là dạng số nhiều của research không?

Về mặt ngữ pháp, “researches” tồn tại nhưng rất hiếm. Nó được dùng khi nói đến nhiều dự án hoặc công trình nghiên cứu riêng biệt, ví dụ: “several researches have been conducted.” Tuy nhiên, nhiều từ điển và phong cách viết khuyên dùng “research studies” thay vì “researches.”

Trường hợp nào research được dùng ở dạng số nhiều?

Trong văn phong khoa học, một số tác giả dùng “researches” để chỉ các nghiên cứu cụ thể có phương pháp riêng. Dù vậy, cách dùng này cần thận trọng và thường không được khuyến khích trong IELTS hay TOEFL.

Cảnh báo ngữ pháp

Trừ khi bạn đang trích dẫn các nghiên cứu riêng rẽ trong một ngữ cảnh học thuật hẹp, luôn coi research là danh từ không đếm được. Sai lầm phổ biến là thêm “s” vào research khi nói về nghiên cứu nói chung.

Research là danh từ không đếm được hay đếm được?

Chủ yếu là không đếm được. Khi cần đếm, hãy dùng “a study” hoặc “a research study.” “A research” đôi khi xuất hiện trong khẩu ngữ nhưng không được chấp nhận trong văn viết trang trọng.

Lịch sử và sự phát triển của từ Research

Từ ‘research’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘recercher’ (tìm kiếm lại) và tiếng Latin ‘circare’ (đi vòng quanh). Qua thế kỷ 16, từ này bắt đầu được dùng phổ biến trong tiếng Anh với nghĩa ‘điều tra cẩn thận’. Ngày nay, research là thuật ngữ trung tâm trong mọi lĩnh vực.

  1. Thế kỷ 15 – Xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh trung đại.
  2. Thế kỷ 17 – Được sử dụng trong các công trình khoa học của Bacon, Newton.
  3. Thế kỷ 20 – Trở thành khái niệm chính thức trong các trường đại học và viện nghiên cứu.
  4. Hiện tại – Từ ‘research’ được dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh, từ học thuật đến marketing.

Những điểm chắc chắn và dễ nhầm lẫn về Research

Thông tin đã xác thực Thông tin còn chưa rõ hoặc dễ nhầm
Research vừa là danh từ vừa là động từ – đây là điều chắc chắn được các từ điển xác nhận. Một số người cho rằng ‘research’ luôn là danh từ không đếm được, nhưng thực tế trong văn phong học thuật có thể dùng ‘researches’ để chỉ nhiều dự án nghiên cứu riêng biệt (tuy hiếm).
Giới từ ‘into’ và ‘on’ đều đúng, nhưng khác sắc thái – ‘into’ nhấn mạnh đào sâu; ‘on’ nhấn mạnh chủ đề. Có tranh luận về việc dùng ‘research on’ hay ‘research about’ – ‘about’ ít phổ biến hơn và thường không được khuyến khích.
Research thường được xem là danh từ không đếm được – không có dạng số nhiều trong đa số trường hợp. Phát âm của ‘research’ ở Anh và Mỹ có sự khác biệt về trọng âm, gây nhầm lẫn cho người học.

Bối cảnh sử dụng từ Research trong các lĩnh vực

Từ ‘research’ xuất hiện trong học thuật, kinh doanh, y tế và công nghệ. Mỗi ngữ cảnh có thể yêu cầu cách dùng giới từ hoặc cấu trúc khác nhau. Trong IELTS Writing, việc sử dụng chính xác ‘research’ (uncountable) và ‘study’ (countable) là một điểm ngữ pháp quan trọng.

Các cụm như ‘research objectives’, ‘research methodology’ thường xuất hiện trong luận văn và báo cáo. Sự khác biệt giữa ‘basic research’ (nghiên cứu cơ bản) và ‘applied research’ (nghiên cứu ứng dụng) là kiến thức nền tảng trong khoa học.

Ngoài ra, từ ‘research’ còn được dùng trong marketing (market research) và công nghệ (Google Research) – mỗi lĩnh vực đều có sắc thái riêng.

Trích dẫn và nguồn tham khảo về Research

“to study a subject carefully or in detail, especially in order to discover new information or understand the subject better”

– Cambridge Dictionary

“research: nghiên cứu là tìm kiếm hoặc kiểm tra với sự cẩn thận một cách liên tục.”

– DOL Dictionary

“RESEARCH (NOUN) + INTO/ON + STH = nghiên cứu về cái gì.”

– Sửa bài IELTS Writing

Các nguồn này đều xác nhận cách dùng cơ bản của research. Để hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa research và collocations, bạn có thể tham khảo Cambridge Dictionary – Researchbản dịch Anh-Việt.

Bài viết từ Sửa bài IELTS Writing cũng phân tích rất kỹ về giới từ và dạng động từ. Ngoài ra, DOL English cung cấp định nghĩa bằng tiếng Việt dễ hiểu.

Một nguồn hữu ích khác là bài viết về giới từ của ILA – giúp bạn đặt research trong bối cảnh rộng hơn về cách dùng giới từ.

Tổng kết những điều cần nhớ về từ Research

Research là một từ linh hoạt vừa là danh từ vừa là động từ, thường không đếm được, đi với các giới từ on, into, for. Hiểu đúng về nó giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt trong môi trường học thuật. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể xem thêm Cách sử dụng giới từ trong nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh.

Các câu hỏi thường gặp về Research

Research Google là gì?

‘Research Google’ thường được hiểu là ‘Google Research’, một bộ phận của Google chuyên về nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Tuy nhiên, từ khóa này cũng có thể chỉ hành động tìm kiếm thông tin trên Google.

Do research và conduct research khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa ‘tiến hành nghiên cứu’, nhưng ‘conduct research’ mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản học thuật. ‘Do research’ thân mật hơn và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Có thể nói ‘research about’ không?

Ít phổ biến. ‘Research into’ hoặc ‘research on’ được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, ‘research about’ vẫn xuất hiện trong một số ngữ cảnh không trang trọng.

Research có phải là danh từ đếm được không?

Thông thường là không đếm được. Nhưng trong tiếng Anh học thuật, ‘researches’ có thể được dùng để chỉ nhiều công trình nghiên cứu riêng biệt (ví dụ: ‘several researches have shown…’). Tuy nhiên, cách dùng này ít và cần thận trọng.

Tại sao research vừa có trọng âm đầu vừa có trọng âm giữa?

Ở Anh-Anh, danh từ và động từ đều có trọng âm ở âm thứ hai (/rɪˈsɜːtʃ/). Ở Anh-Mỹ, danh từ thường có trọng âm ở âm đầu (/ˈriː.sɜːrtʃ/) còn động từ giữ trọng âm thứ hai (/rɪˈsɜːrtʃ/).

Research đi với giới từ ‘in’ có đúng không?

Có thể dùng ‘research in’ nhưng không phổ biến. Thông thường ‘research into’ hoặc ‘research on’ được ưu tiên hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật.

Applied research là gì?

Applied research (nghiên cứu ứng dụng) là loại nghiên cứu nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn, trái ngược với basic research (nghiên cứu cơ bản) tìm kiếm kiến thức nền tảng.

Research scope nghĩa là gì?

Research scope (phạm vi nghiên cứu) là giới hạn của một nghiên cứu, bao gồm đối tượng, thời gian, địa điểm và các yếu tố được xem xét.

Research objectives là gì?

Research objectives (mục tiêu nghiên cứu) là những điều cụ thể mà nghiên cứu muốn đạt được, thường được nêu rõ trong đề cương hoặc báo cáo.

Làm sao để phân biệt research và study?

Research là danh từ không đếm được chỉ hoạt động nghiên cứu nói chung, còn study là danh từ đếm được chỉ một nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: “a study on heart disease” nhưng “research on heart disease.”


Do Nguyen Quang

Ve tac gia

Do Nguyen Quang

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.